Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whilend
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đi qua; thời gian; tạm thời; không kéo dài; không vĩnh viễn; nhất thời; không phải là vĩnh cửu
tính từ
Passing; temporal; temporary; not lasting; not permanent; transient; transitory; not eternal.
Nguồn gốc
(etymology)
while
+
wending
từ tiếng Anh trung đại
whilende
từ tiếng Anh cổ
hwīlende
AI
1
Đi qua
1
Đi qua
1
Đi qua