Dịch

wending

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi, tất nhiêndanh từact of going, course
  2. Phương hướngdanh từdirection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wendingDạng gốc (base form)
  2. wendingsSố nhiều (plural)

AI