Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wending
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đi, tất nhiên
danh từ
act of going, course
2
Phương hướng
danh từ
direction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wending
Dạng gốc
(base form)
wending
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động đi
2
Phương hướng
1
Hành động đi
2
Phương hướng
1
Hành động đi
2
Phương hướng