ahora que
liên từ (conjunction)
/aˈoɾa ke/
Nghĩa chính
- Bây giờ đóliên từnow that
- Mặc dùliên từalbeit; though
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahora que hay modocụm từ | cụm từ | Làm cỏ khô khi trời còn nắng, làm khi bàn ủi còn nóng (hành động khi có cơ hội) |
Ví dụ
- ...
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- nowTiếng Anhtương đương