Dịch

now that

liên từ (conjunction)
UK/ˈnaʊ ðæt/US/ˈnaʊ ðæt/

Nghĩa chính

  1. Như một hệ quả của thực tế rằng; từliên từAs a consequence of the fact that; since.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , , ?

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI