pero
A1liên từ (conjunction)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈpeɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nhưng, nhưng màliên từA1Used to introduce a phrase or clause contrasting with what has already been mentioned.
- cơ chứ, thế, màliên từB1Used at the beginning of a question or exclamation to express surprise, objection, or emphasis.
- cớ, sự phàn nàn, điểm hạn chếdanh từB2An objection, excuse, or defect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peroDạng gốc (base form)
- perosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pero bueno | Nhưng mà thôi | |
| poner peros | Viện cớ, kiếm lý do từ chối | |
| un grano no hace granero, pero ayuda al compañero | Mọi sự giúp đỡ nhỏ | |
| pero aun así | Nhưng dù vậy | |
| pero también | Nhưng cũng | |
| pero en cambio | Nhưng bù lại, nhưng trái lại | |
| ladrar pero no morderđộng từ | động từ | Chỉ sủa và không cắn |
| pero que muy | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít của perar
- first-person singular present indicative of perar
Xuất hiện ở từ khác
- yetTiếng Anhtương đương
- ahoradễ nhầm, đồng nghĩaNối ý đối lập thông thường; “ahora bien” trang trọng hơn và nhấn mạnh sự cân nhắc.
- masđồng nghĩaTừ này phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hằng ngày; mas thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc văn học.
- sin embargodễ nhầm, đồng nghĩaLiên từ mang nghĩa 'nhưng', dùng nối trực tiếp hai mệnh đề và không đứng sau dấu chấm phẩy như 'sin embargo'
- sinođồng nghĩa, dễ nhầmDùng để diễn tả sự tương phản thông thường chứ không bác bỏ hoàn toàn vế trước như sino.
- 不过Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhưng
Họ từ (word family)
cùng gốc peroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các đóng góp của cô ấy tuy ít nhưng chất lượng.
- , .Máu màu đỏ, nhưng các tĩnh mạch lại có màu xanh lam.
- , .Người Inuit dùng thuyền kayak, nhưng họ không biết trượt tuyết.