Dịch

peroné

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾoˈne/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương mácdanh từcalf bone, fibula

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peronéDạng gốc (base form)
  2. peronésSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI