Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peroné
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾoˈne/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương mác
danh từ
calf bone, fibula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peroné
Dạng gốc
(base form)
peroné
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fíbula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calf bone
Xương mác
AI
1
Xương mác
1
Xương mác
1
Xương mác