Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calf bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
f
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
k
æ
f
ˈ
b
oʊ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương mác
danh từ
The smaller of the two bones in the lower leg, the fibula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calf bone
Dạng gốc
(base form)
calf bone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peroné
giống đực
Xương mác
AI
1
Xương mác
1
Xương mác
1
Xương mác