Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perol
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái vạc
danh từ
cauldron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perol
Dạng gốc
(base form)
perol
es
Số nhiều
(plural)
perol
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cauldron
Nồi, vạc
AI
1
Cái vạc
1
Cái vạc
1
Cái vạc