without
A1trạng từ (adverb)giới từ (preposition)liên từ (conjunction)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- không có, thiếu, vắnggiới từA1not having, possessing, or accompanied by someone or something
- mà không, khônggiới từA2not doing, experiencing, or undergoing a particular action
- không có, thiếu, nhịntrạng từB1không so sánh (not comparable)lacking something or managing without the thing mentioned
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- without doing sthkhông làm gìHe left without saying goodbye.Anh ấy rời đi mà không nói tạm biệt.
- without sb doing sthmà ai không làm gìThe party was organized without her knowing anything about it.Bữa tiệc được tổ chức mà cô ấy không hề biết gì về nó.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do withoutđộng từ | động từ | Chịu nhịn, xoay xở khi thiếu |
| go withoutđộng từ | động từ | Nhịn, chịu thiếu thốn |
| without delay | Ngay lập tức, không chậm trễ | |
| without doubt | Không còn nghi ngờ gì | |
| without failcụm giới từ | cụm giới từ | Chắc chắn, nhất định |
| without warning | Không báo trước, bất ngờ | |
| without knowing | Mà không biết, vô tình | |
| without saying anything | Mà không nói gì |
4 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Giới từ (preposition) 1
Liên từ (conjunction) 1
Không dùng bao cao su
- không so sánh (not comparable)Không dùng bao cao su, để trầnWithout a condom being worn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc withoutNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .Nhà mình hết bánh mì rồi; con sẽ phải chịu nhịn cho đến khi mẹ ra tiệm bánh.
- “ ?” “Hand-job, blow-job, — , . , , . , , . . .”“Thế nào là trong giới hạn?” “Bằng tay, bằng miệng, trọn gói — quan hệ bình thường, phục vụ từ A đến Z. Cửa sau cũng được nếu anh không quá lớn. Tắm vàng nếu anh thích, nhưng tôi không nhận chiều ngược lại. Không bạo dâm. Và tuyệt đối không được để trần.”
- : , world's Nơi đây tĩnh lặng lạ thường: bên ngoài, đường phố náo động báo trước bước đi mau lẹ của thế gian vào ngọn lửa hủy diệt.