Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
withoutward
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hướng ngoại
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
outward
Họ từ
(word family)
cùng gốc
withoutward
withoutward
s
Hướng ngoại
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
without
+
ward
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extrovertido
Hướng ngoại
AI
1
Hướng ngoại
1
Hướng ngoại
1
Hướng ngoại