Dịch

outwith

giới từ (preposition)trạng từ (adverb)
UK/aʊtˈwɪθ/

Nghĩa chính

  1. Ngoài; vượt ra; bên ngoàigiới từOutside; beyond; outside of.
  2. Bên ngoài, bề ngoài; hướng ra ngoàitrạng từkhông so sánh (not comparable)Outside, outwardly; outwards.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , […].
  • he’d , – .

Nguồn gốc (etymology)

outwith

  1. từ tiếng Anh trung đạioutwith

AI