Nghĩa chính
- Nhịn, chịu thiếu thốnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To forgo (something).
- Nhịn, chịu nhịnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To lack or be deprived of (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go withoutNguyên thể (infinitive)
- goes withoutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went without (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone without (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going withoutPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go without sayingđộng từ | động từ | Rõ ràng, không cần phải nói |
Xuất hiện ở từ khác
- withoutkết hợpchịu cảnh thiếu thốn, nhịn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- nhịn ăn, chịu đói
- , .
- , , , , , .