Dịch

lacking

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự thiếu hụt, sự thiếu sótdanh từThe absence of something that is desirable or otherwise ought to be present.
  2. Thiếu, không đủtính từMissing or not having enough of (a good quality, etc).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lackingDạng gốc (base form)
  2. lackingsSố nhiều (plural)
  3. more lackingSo sánh hơn (comparative)
  4. most lackingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lacking (in sth)thiếu gì
  • lacking from sththiếu gì trong cái gìthe passion sadly lacking from his performancesự nhiệt huyết đáng tiếc là thiếu trong phần trình diễn của anh ấy

Cụm từ (phrase)

lacking confidenceThiếu tự tin
lacking evidenceThiếu bằng chứng
lacking experienceThiếu kinh nghiệm
lacking in courageThiếu can đảm
lacking resourcesThiếu nguồn lực
lacking supportThiếu sự hỗ trợ
catch lackingđộng từMất cảnh giác, không chuẩn bị trước hoặc rơi vào tình huống xấu hổ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thiếu
  1. present participle and gerund of lack

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thiếu hụt
Thiếu
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Đội bóng thiếu sức bền và đã thua trận một cách chóng vánh.
  • .Anh ấy thiếu can đảm.
  • .Chỉ còn một còn thiếu.

AI