falto
B2tính từ (adjective)
/ˈfalto/
Nghĩa chính
- Thiếu, thiếu sóttính từlacking, deficient
- Ngốc nghếchtính từstupid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falto de sueño | Thiếu ngủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- shortTiếng Anhtương đương