absent
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Vắng mặttính từkhông so sánh (not comparable)Being away from a place; withdrawn from a place; existing but not present; (sometimes) missing.
- Sự vắng mặtdanh từđi với theSomething absent, especially absent people collectively; those who were or are not there.
- Trong trường hợp không cógiới từIn the absence of; without; except.
- Tránh xađộng từphản thân (reflexive)To keep (oneself) away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- absent (from…)vắng mặt khỏi…
- absent (from sth)không có trong cái gì
- absent yourself (from sth)tự vắng mặt (khỏi cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absent father | Người cha vắng mặt | |
| absent from school | Vắng mặt ở trường | |
| absent without leavetính từ | tính từ | Vắng mặt không phép |
| absent-mindedtính từ | tính từ | Lơ đãng |
| long absent, soon forgottencụm từ | cụm từ | Tình yêu nhạt dần khi người ta xa cách và không duy trì sự tiếp xúc gần gũi về thể xác |
| absent treatmentdanh từ | danh từ | Điều trị bỏ qua sự hiện diện của một người; vai lạnh lùng |
| absent over leavetính từ | tính từ | Không trở về sau kỳ nghỉ phép hoặc tự do đúng giờ |
| absent-minded professordanh từ | danh từ | Nhân vật hư cấu theo khuôn mẫu tập trung vào các vấn đề học thuật khiến họ phớt lờ hoặc quên đi môi trường xung quanh |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Không tồn tại
- không so sánh (not comparable)Not existing.
Xuất hiện ở từ khác
- aroundtrái nghĩaKhông có mặt tại nơi được nói đến.
- awayđồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn
- missingdễ nhầm, đồng nghĩaAbsent nhấn mạnh không có mặt hoặc không xuất hiện; missing còn dùng cho vật bị mất hoặc thành phần đáng lẽ phải có.
- outđồng nghĩaNhấn mạnh người hoặc vật không có mặt.
- presenttrái nghĩaVắng mặt, không có ở địa điểm quy định.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc absentNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ, giới từ
- từ tiếng Anh trung đạiabsent
- từ tiếng Pháp trung đạiabsent
- từ tiếng Pháp cổausent
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiabsenten
- từ tiếng Pháp cổabsenter
- từ tiếng Latinh muộnabsento“keep away, be away”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- family's, . .Do bệnh của bản thân rồi đến bệnh của gia đình, Ramzi đã thường xuyên vắng mặt trong lớp tháng này. Chúng tôi sẽ giúp cậu ấy bắt kịp việc học.
- 1% .Bộ phận cơ thể này thiếu hoặc không phát triển ở 1% mẫu vật.
- , , '' .Cảm giác khát khao, mong mỏi về những người vắng mặt mà từ 'nỗi nhớ' mang lại cho chúng ta ngày nay.