Dịch

in absentia

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Tuy không có mặt; trong khi vắng mặtcụm giới từWhile not present; while absent
  2. Nói chung là vắng mặt; không có mặtcụm giới từAbsent in general; not present.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhin absentia“in absence”

Ví dụ

  • , […] Globke . […] Globke 1950, .
  • , , .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI