in absentia
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Tuy không có mặt; trong khi vắng mặtcụm giới từWhile not present; while absent
- Nói chung là vắng mặt; không có mặtcụm giới từAbsent in general; not present.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhin absentia“in absence”
Ví dụ
- , […] Globke . […] Globke 1950, .
- , , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha