Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en rebeldía
trạng từ
(adverb)
/en rebelˈdia/
Nghĩa chính
1
Vắng mặt
trạng từ
in absentia
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
acusado en rebeldía
Bị cáo vắng mặt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in absentia
Tuy không có mặt; trong khi vắng mặt
AI
1
Vắng mặt
1
Vắng mặt
1
Vắng mặt