Nghĩa chính
- Sự vắng mặtdanh từabsence
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in absentiacụm giới từ | cụm giới từ | Tuy không có mặt; trong khi vắng mặt |
| absentia epilepticadanh từ | danh từ | Mất ý thức nhất thời; một cơn động kinh nhỏ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhabsentia“being away, absence”
Ví dụ
- .Anh ta bị kết án vắng mặt.
- .Anh ta bị kết tội vắng mặt.
- .Cô ấy bị kết án tử hình vắng mặt.
Họ từ (word family)
cùng gốc absentiaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha