absential
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến sự vắng mặt hoặc về cái vắng mặttính từOf or pertaining to absence or to that which is absent.
Họ từ (word family)
cùng gốc absentialNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhabsentiālis
Ví dụ
- , .. .