Dịch

absential

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sự vắng mặt hoặc về cái vắng mặttính từOf or pertaining to absence or to that which is absent.

Họ từ (word family)

cùng gốc absential

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhabsentiālis

Ví dụ

  • , .. .

AI