ausencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/auˈsenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự vắng mặt, sự thiếu vắngdanh từabsence
- Cơn vắng ý thức, cơn động kinh vắng ý thứcdanh từabsence seizure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ausenciaDạng gốc (base form)
- ausenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brillar por su ausencia | Vắng mặt khó hiểu | |
| en ausencia de | Khi thiếu vắng, khi vắng mặt | |
| notar la ausencia de alguien | Nhận thấy sự vắng mặt của ai | |
| permiso de ausencia | Giấy phép nghỉ phép |
Ví dụ
- .Có thể bạn muốn xin giấy phép nghỉ phép.
- .Không có tin tức tức là tin tốt lành.
- .Một vụ tai nạn khủng khiếp đã xảy ra trong lúc anh ấy vắng mặt.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- missTiếng Anhtương đương
- faltađồng nghĩatừ trang trọng hơn chỉ sự vắng mặt
- participacióntrái nghĩaKhông có mặt hoặc không tham dự.
- presenciatrái nghĩaNghĩa trái với sự hiện diện; dùng khi người hoặc vật không ở đó.