Dịch

ausencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/auˈsenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự vắng mặt, sự thiếu vắngdanh từabsence
  2. Cơn vắng ý thức, cơn động kinh vắng ý thứcdanh từabsence seizure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ausenciaDạng gốc (base form)
  2. ausenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brillar por su ausenciaVắng mặt khó hiểu
en ausencia deKhi thiếu vắng, khi vắng mặt
notar la ausencia de alguienNhận thấy sự vắng mặt của ai
permiso de ausenciaGiấy phép nghỉ phép

Ví dụ

  • .Có thể bạn muốn xin giấy phép nghỉ phép.
  • .Không có tin tức tức là tin tốt lành.
  • .Một vụ tai nạn khủng khiếp đã xảy ra trong lúc anh ấy vắng mặt.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI