participación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/paɾtiθipaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- sự tham gia, sự tham dựdanh từB1The act or fact of taking part in an activity, event, or project.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- participaciónDạng gốc (base form)
- participacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuenta en participación | Tài khoản tham gia | |
| participación del electorado | Tỷ lệ cử tri đi bầu | |
| agradecer la participación | Chưa có nghĩa | |
| cuota de participación | Chưa có nghĩa | |
| participación activa | Chưa có nghĩa | |
| participación ciudadana | Chưa có nghĩa | |
| tener participación en algo | Chưa có nghĩa | |
| participación en algo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc participaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy tặng tôi một phần vé số.
- .Anh ta phủ nhận việc mình có dính líu đến tội ác.
- .Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự tham gia.