participar
B1động từ (verb)
Hay gặp/paɾtiθiˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- tham gia, góp phầnđộng từB1to take part in an activity, event or process
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể participarDanh động từ participandoPhân từ participado
| Presente | |
|---|---|
| yo | participo |
| tú | participas |
| él/ella/Ud. | participa |
| nosotros | participamos |
| vosotros | participáis |
| ellos/Uds. | participan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer participar | Thu hút tham gia | |
| participar activamente | Tích cực tham gia | |
| participar en | Tham gia vào | |
| invitar a participar | Mời tham gia | |
| participar en un foro | Tham gia diễn đàn | |
| participar en un ritual | Tham gia nghi lễ | |
| participar en un torneo | Tham gia giải đấu | |
| participar como militante | Tham gia hoạt động |
Ví dụ
- ¿ ?Cô ấy vẫn muốn tham gia bữa tiệc chứ?
- ¿ ?Công đoàn có tham gia vào cuộc biểu tình không?
- .Cuộc thi mà tôi từng tham gia giờ không còn nữa.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- takeTiếng Anhtương đương
- militarđồng nghĩachỉ sự tham gia nói chung, không nhấn mạnh tính tổ chức hay đấu tranh chính trị
- participacióndễ nhầmĐộng từ chỉ hành động tham gia; participación là danh từ chỉ việc tham gia.
- 与Tiếng Trungtương đương