participante
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾtiθiˈpante/nguồn
Nghĩa chính
- Đang tham giatính từparticipating
- Người tham giadanh từparticipant, participator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- participanteDạng gốc (base form)
- participantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| participante activo | Người tham gia tích cực | |
| participante del concurso | Người dự thi | |
| participante regular | Người tham gia thường xuyên | |
| participante voluntario | Tình nguyện viên tham gia |
Xuất hiện ở từ khác
- actorTiếng Anhtương đương
- takerTiếng Anhtương đương
- jugadorđồng nghĩangười tham gia, dùng cho trò chơi hoặc hoạt động chung
- miembrosdễ nhầmChỉ người tham gia một sự kiện, cuộc thi cụ thể thay vì tư cách thành viên cố định.
- participacióndễ nhầmDanh từ chỉ người tham gia, không phải việc hoặc hoạt động tham gia.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Không có người tham gia nào khác đạt được thành tựu đáng chú ý như vậy.
- .Người tham gia đang được đào tạo.