participio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾtiˈθipjo/nguồn
Nghĩa chính
- Phân từdanh từparticiple
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- participioDạng gốc (base form)
- participiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| participio activodanh từ | danh từ | Phân từ chủ động |
| participio pasadodanh từ | danh từ | Phân từ quá khứ |
| participio presentedanh từ | danh từ | Phân từ hiện tại |
| participio de pasadodanh từ | danh từ | Phân từ quá khứ |
| participio de presentedanh từ | danh từ | Phân từ hiện tại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh