Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
participio de pasado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân từ quá khứ
danh từ
past participle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
participio de pasado
Dạng gốc
(base form)
participio
s de pasado
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
past participle
Phân từ quá khứ, động tính từ quá khứ
AI
1
Phân từ quá khứ
1
Phân từ quá khứ
1
Phân từ quá khứ