Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
participio activo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân từ chủ động
danh từ
active participle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
participio activo
Dạng gốc
(base form)
participio
s activos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
active participle
Phân từ chủ động
AI
1
Phân từ chủ động
1
Phân từ chủ động
1
Phân từ chủ động