Nghĩa chính
- Phân từ chủ độngdanh từA participle indicating an ongoing or completed action or state in the active voice, where a noun modified by the participle is taken to represent the agent of the action denoted by the verb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- active participleDạng gốc (base form)
- active participlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| past active participledanh từ | danh từ | Phân từ mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ |
| present active participledanh từ | danh từ | Phân từ diễn tả một hành động xảy ra cùng lúc với hành động của động từ chính, bất kể thì của động từ chính |
| active participial | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha