Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absent over leave
tính từ
(adjective)
UK
/
æ
b
ˈ
s
ɛ
n
t
ˈ
əʊ
.
v
ə
ˈ
l
iː
v
/
US
/ˈ
æ
b
.
s
n
̩
t
ˈ
oʊ
.
v
ɚ ˈ
l
i
v
/
Nghĩa chính
1
Không trở về sau kỳ nghỉ phép hoặc tự do đúng giờ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Failing to return from leave or liberty on time.
AI
1
Không trở về sau kỳ nghỉ phép hoặc tự do đúng giờ
1
Không trở về sau kỳ nghỉ phép hoặc tự do đúng giờ
1
Không trở về sau kỳ nghỉ phép hoặc tự do đúng giờ