catch lacking
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mất cảnh giác, không chuẩn bị trước hoặc rơi vào tình huống xấu hổđộng từngoại động từ (transitive)To catch off guard, unprepared, or in an embarrassing situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch lackingNguyên thể (infinitive)
- catches lackingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught lacking (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching lackingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)