Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
withoutcha
từ viết tắt
(contraction)
/
w
ɪ
ð
ˈ
aʊ
t
͡
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Không có bạn
từ viết tắt
without you
Nguồn gốc
(etymology)
without
+
-cha
Ví dụ
It's
hard
withoutcha
,
but
I
wantcha
t
'
know
that
I'm
okay
.
'
Aw
Steve
,
you
didn't
really
think
we'd
leave
withoutcha
,
didja
?
AI
1
Không có bạn
1
Không có bạn
1
Không có bạn