Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
without saying anything
UK
/
w
ɪ
θ
ˈ
aʊ
t
ˈ
s
eɪ
.
ɪ
ŋ
ˈɛ
n
.
i
.
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Mà không nói gì
Ví dụ
She
walked
away
without
saying
anything
in
response
.
Cô ấy bỏ đi mà không nói lời nào đáp lại.
Xuất hiện ở từ khác
without
kết hợp
mà không nói gì
AI
1
Mà không nói gì
1
Mà không nói gì
1
Mà không nói gì