Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
live simply
US
/ˈ
l
aɪ
v
ˈ
s
ɪ
m
p
l
i
/
Nghĩa chính
1
Sống giản dị
Ví dụ
They
live
simply
in
the
countryside
.
Họ sống giản dị ở vùng quê.
Xuất hiện ở từ khác
simply
kết hợp
sống giản dị
AI
1
Sống giản dị
1
Sống giản dị
1
Sống giản dị