Dịch

easiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thiếu khó khăn; chất lượng không gây khó chịu, khó khăn hoặc dày đặc (nhỏ gọn)danh từkhông đếm được (uncountable)Lack of difficulty; quality of not being frustrating, difficult, or dense (compact).
  2. Sự lỏng lẻo hoặc dễ dãi, thường mang tính xúc phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)Looseness or pliancy, often derogatory
  3. Thoát khỏi sự khó chịu và lo lắng: sự thoải máidanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from discomfort and worry: comfort.
  4. Tự do khỏi sự ức chế và lúng túng: ân sủngdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from inhibition and awkwardness: grace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. easinessDạng gốc (base form)
  2. easinessesSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Thiếu quan tâm hoặc chăm sóc: bất cẩn
  1. không đếm được (uncountable)Thiếu quan tâm hoặc chăm sóc: bất cẩn, lười biếngLack of concern or care: carelessness, indolence.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI