easiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thiếu khó khăn; chất lượng không gây khó chịu, khó khăn hoặc dày đặc (nhỏ gọn)danh từkhông đếm được (uncountable)Lack of difficulty; quality of not being frustrating, difficult, or dense (compact).
- Sự lỏng lẻo hoặc dễ dãi, thường mang tính xúc phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)Looseness or pliancy, often derogatory
- Thoát khỏi sự khó chịu và lo lắng: sự thoải máidanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from discomfort and worry: comfort.
- Tự do khỏi sự ức chế và lúng túng: ân sủngdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from inhibition and awkwardness: grace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- easinessDạng gốc (base form)
- easinessesSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Thiếu quan tâm hoặc chăm sóc: bất cẩn
- không đếm được (uncountable)Thiếu quan tâm hoặc chăm sóc: bất cẩn, lười biếngLack of concern or care: carelessness, indolence.