Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
not easily
UK
/ˈ
n
ɒ
t
ˈ
iː
.
z
ɪ
.
l
i
/
US
/ˈ
n
ɑ
t
ˈ
i
.
z
ɪ
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Không dễ dàng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I could not easily come at the document now
cụm từ
cụm từ
Bây giờ thì tôi không dễ gì mà nắm được tài liệu đó
AI
1
Không dễ dàng
1
Không dễ dàng
1
Không dễ dàng