Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
púdicamente
trạng từ
(adverb)
/ˌpudikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thành thật
trạng từ
honestly
2
Khiêm tốn
trạng từ
modestly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平易近人
píng yì jìn rén
Khiêm tốn, bình dị
Tiếng Anh
honestly
Một cách trung thực, thật thà
modestly
Khiêm tốn, nhún nhường
AI
1
Thành thật
2
Khiêm tốn
1
Thành thật
2
Khiêm tốn
1
Thành thật
2
Khiêm tốn