modestia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈdestja/
Nghĩa chính
- Sự khiêm tốndanh từmodesty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modestiaDạng gốc (base form)
- modestiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falsa modestia | Khiêm tốn giả tạo |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khiêm tốn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh