Dịch

pudor

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nỗi tủi nhụcdanh từshame
  2. Sự khiêm tốndanh từmodesty
  3. Mùi hôi thối, mùi khó chịu, mùi hôi (mùi hôi)danh từstench, malodor, fetidness (bad smell)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pudorDạng gốc (base form)
  2. pudoresSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pudor

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự khiêm tốn
Mùi hôi thối

AI