Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discretamente
C1
trạng từ
(adverb)
/disˌkɾetaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách khéo léo
trạng từ
tactfully
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tactfully
Khéo xử, lịch thiệp
AI
1
Một cách khéo léo
1
Một cách khéo léo
1
Một cách khéo léo