Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prudencial
C2
tính từ
(adjective)
/pɾudenˈsjal/
Nghĩa chính
1
Thận trọng
tính từ
prudential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prudencial
Dạng gốc
(base form)
prudencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prudencial
prudencial
mente
Một cách thận trọng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
仔细
zǐ xì
Cẩn thận, kỹ lưỡng, thận trọng
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
Cẩn thận, thận trọng, dè dặt
愿
yuàn
Đôn hậu, thận trọng
Tiếng Anh
prudential
Thận trọng, dựa trên cân nhắc
AI
1
Thận trọng
1
Thận trọng
1
Thận trọng