Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
docto
C1
tính từ
(adjective)
/ˈdoɡto/
Nghĩa chính
1
Uyên bác, thông thái
tính từ
learned, erudite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
docto
Dạng gốc
(base form)
doct
ísimo
So sánh nhất
(superlative)
doct
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
docto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
doct
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
learned
Có học thức
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
erudito
Họ từ
(word family)
cùng gốc
docto
docto
r
Tiến sĩ
danh từ
A2
docto
rado
Tiến sĩ
danh từ, động từ
B2
docto
ral
Tiến sĩ
tính từ
C1
docto
ra
Vợ bác sĩ
danh từ
B1
Xem thêm 2 từ
AI
1
Uyên bác
1
Uyên bác
1
Uyên bác