doctor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/doɡˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- bác sĩ, bác sĩ y khoadanh từA2A person who diagnoses and treats illness; also used to address a physician.
- tiến sĩdanh từB2A person who holds a doctoral degree, such as a PhD, and may use the title doctor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doctorDạng gốc (base form)
- doctoresSố nhiều (plural)
- doctorcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- doctorsitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- doctorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- doctoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cita con el doctor | Cuộc hẹn với bác sĩ | |
| ir al doctor | Đi khám bác sĩ | |
| concertar una cita con el doctor | Đặt lịch hẹn với bác sĩ | |
| hacerse doctor | Học để lấy bằng tiến sĩ | |
| seguir los consejos del doctor | Làm theo lời khuyên của bác sĩ | |
| ser doctor | Là tiến sĩ | |
| título de doctor | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bác sĩ bảo tôi nên bỏ thuốc lá.
- , .Bác sĩ ơi, đứa bé này cần sơ cứu.
- , ¿ ?Nếu bạn không muốn làm tiến sĩ, thì làm bác sĩ y khoa thế nào?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bác sĩ
Họ từ (word family)
cùng gốc doctorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung