doctorando
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu sinh tiến sĩdanh từPhD student
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doctorandoDạng gốc (base form)
- doctorandosSố nhiều (plural)
- doctorandasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- doctorandaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- candidateTiếng Anhtương đương