conocimiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/konoθiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- kiến thức, tri thứcdanh từB1Information or skill acquired through study or experience.
- hiểu biết, nhận thứcdanh từB1The state of knowing or being aware of a fact.
- ý thức, sự tỉnh táodanh từB1The state of being awake and aware of one's surroundings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conocimientoDạng gốc (base form)
- conocimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perder el conocimiento | Bất tỉnh | |
| poner en conocimiento de alguien | Thông báo cho ai | |
| recobrar el conocimiento | Hồi tỉnh | |
| sed de conocimiento | Sự khao khát tri thức | |
| tener conocimiento de algo | Biết về điều gì | |
| conocimiento de embarquedanh từ | danh từ | Vận đơn |
| conocimientos básicos | Kiến thức cơ bản | |
| conocimientos de base | Kiến thức nền tảng |
Ví dụ
- .Anh ấy đã tích lũy kiến thức từ nhiều cuốn sách.
- .Cô ấy bất tỉnh và ngã gục xuống sàn.
- .Eva đã trao cho Adam trái táo của tri thức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nhận thức
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- knowingTiếng Anhtương đương
- cienciađồng nghĩathường chỉ kiến thức nói chung, không nhất thiết là khoa học.
- concienciađồng nghĩatập trung vào kiến thức đã có
- saberđồng nghĩaTừ phổ biến và trung tính hơn chỉ kiến thức.