ciencia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈθjenθja/nguồn
Nghĩa chính
- khoa họcdanh từA2The systematic study of the structure and behavior of the physical and natural world.
- tri thức, sự uyên bácdanh từB2Deep knowledge or learning in a particular field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cienciaDạng gốc (base form)
- cienciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a ciencia cierta | Chắc chắn | |
| ciencia exacta | Khoa học chính xác | |
| ciencias naturales | Khoa học tự nhiên | |
| ciencias sociales | Khoa học xã hội | |
| hombre de ciencia | Nhà khoa học | |
| ciencia socialdanh từ | danh từ | Khoa học xã hội |
| ciencia política | Khoa học chính trị | |
| ciencia de datosdanh từ | danh từ | Khoa học dữ liệu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Khoa học đã đạt được tiến bộ vượt bậc.
- .Khoa học định hình nên lối sống của chúng ta.
- .Khoa học không có câu trả lời cho mọi thứ.