Dịch

erudition

danh từ (noun)
US/ˌɛɹʊˈdɪʃən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiến thức sâu sắc có được từ học tập và học bổngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Profound knowledge acquired from learning and scholarship.
  2. Sự trau chuốt, trau chuốt và kiến thức mà giáo dục mang lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The refinement, polish and knowledge that education confers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eruditionDạng gốc (base form)
  2. eruditionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

erudite-ion

  1. từ tiếng Pháp trung đạiérudition
  2. từ tiếng Latinheruditio“an instructing, learning, erudition”

AI