Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erudición
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɾudiˈsjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự uyên bác, học tập, học bổng
danh từ
erudition, learning, scholarship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erudición
Dạng gốc
(base form)
erudici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erudition
Kiến thức sâu sắc có được từ học tập và học bổng
Xuất hiện ở từ khác
ciencia
đồng nghĩa
nhấn mạnh sự uyên bác, học vấn sâu rộng.
cultura
đồng nghĩa
nhấn mạnh sự uyên bác, kiến thức hàn lâm sâu sắc
AI
1
Sự uyên bác
1
Sự uyên bác
1
Sự uyên bác