Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- thông tin, tin tứcdanh từA1không đếm được (uncountable)facts or details about somebody or something
- thông tin, dữ liệudanh từB1không đếm được (uncountable)data processed, stored, or transmitted by a computer or system
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informationDạng gốc (base form)
- informationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- information about sb/sththông tin về ai/cái gìFor more information about the project, click on the link below.Để biết thêm thông tin về dự án, nhấp vào liên kết bên dưới.
- information on sb/sththông tin về ai/cái gìFor further information on this property, please visit our website.Để biết thêm thông tin về bất động sản này, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.
- for the information of sbđể cung cấp thông tin cho aiThis leaflet is produced for the information of our customers.Tờ rơi này được in để cung cấp thông tin cho khách hàng của chúng tôi.
- according to sb's informationtheo thông tin của aiAccording to my information work was due to start last week.Theo thông tin của tôi thì công việc lẽ ra phải bắt đầu từ tuần trước.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accurate information | Thông tin chính xác | |
| further information | Thông tin thêm | |
| gather information | Thu thập thông tin | |
| provide information | Cung cấp thông tin | |
| source of information | Nguồn thông tin | |
| useful information | Thông tin hữu ích | |
| information processingdanh từ | danh từ | Xử lý thông tin |
| information systemdanh từ | danh từ | Hệ thống thông tin |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Sự thông báo
- không đếm được (uncountable)Sự thông báo, sự cung cấp thông tinThe act of informing or imparting knowledge; notification.
Họ từ (word family)
cùng gốc informationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienformacioun
- từ tiếng Anglo-Normaninformacioun
- từ tiếng Pháp cổinformation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn không có tất cả dữ kiện.
- , 16.Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
Xuất hiện ở từ khác
- datadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ thông tin nói chung và là danh từ không đếm được, trong khi 'data' nhấn mạnh hơn vào dữ liệu số hoặc tập hợp số liệu phục vụ phân tích.
- factđồng nghĩathông tin nói chung
- intelligencedễ nhầmThông tin nói chung; intelligence là thông tin thường bí mật về đối thủ hoặc hoạt động gây hại.
- knowledgedễ nhầmInformation là dữ kiện hoặc tin tức; knowledge là nội dung được hiểu và tích lũy.
- materialđồng nghĩaGần nghĩa nhưng thường chỉ dữ liệu, tin tức hoặc thông tin đã thu thập.
- messagedễ nhầmInformation là dữ kiện hoặc nội dung; message là một thông tin được gửi hoặc cách truyền đạt thông tin đó.