Dịch

informational

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cung cấp thông tintính từDesigned to or able to impart information; possessing information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. informationalDạng gốc (base form)
  2. more informationalSo sánh hơn (comparative)
  3. most informationalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [...] , .Bài tập này giúp học sinh có cái nhìn sâu sắc về cách các nhà từ điển học làm việc với từ vựng không quen thuộc, và các nguồn thông tin mà các nhà từ điển học sử dụng để biên soạn từ điển.
  • .Các nhận định được cung cấp trong bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin.
  • , .Nội dung này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành tư vấn pháp lý.

AI