Dịch

erudite

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈɛɹ.ʊ.daɪt/US/ˈɛɹ.(j)u.daɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có học thức, bác họctính từLearned, scholarly, with emphasis on knowledge gained from books.
  2. Học giả, người bác họcdanh từa learned or scholarly person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eruditeDạng gốc (base form)
  2. eruditesSố nhiều (plural)
  3. more eruditeSo sánh hơn (comparative)
  4. most eruditeSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhērudītus

Cùng gốc (doublet)erudit

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô được khen ngợi vì những đóng góp uyên bác cho tạp chí học thuật.
  • .Anh ấy là một người có học thức.
  • .Tiếng Trung đầy rẫy những thành ngữ thường được dùng trong các văn bản thuộc nhiều thể loại khác nhau như một phong cách viết bác học.

AI