Nghĩa chính
- Có học thức, bác họctính từLearned, scholarly, with emphasis on knowledge gained from books.
- Học giả, người bác họcdanh từa learned or scholarly person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eruditeDạng gốc (base form)
- eruditesSố nhiều (plural)
- more eruditeSo sánh hơn (comparative)
- most eruditeSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc eruditeĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhērudītus
Cùng gốc (doublet)erudit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô được khen ngợi vì những đóng góp uyên bác cho tạp chí học thuật.
- .Anh ấy là một người có học thức.
- .Tiếng Trung đầy rẫy những thành ngữ thường được dùng trong các văn bản thuộc nhiều thể loại khác nhau như một phong cách viết bác học.