Nghĩa chính
- Có tính học thuậttính từCharacteristic of a scholar.
- Thuộc học thuật, có tính học thuậttính từOf or relating to scholastics or scholarship.
- Một cách uyên bác, theo lối học thuậttrạng từIn a scholarly manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scholarlyDạng gốc (base form)
- more scholarlySo sánh hơn (comparative)
- most scholarlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scholarly articledanh từ | danh từ | Bài báo học thuật |
| scholarly community | Cộng đồng học thuật | |
| scholarly journal | Tạp chí học thuật | |
| scholarly research | Nghiên cứu học thuật | |
| scholarly work | Công trình nghiên cứu | |
| scholarly methoddanh từ | danh từ | Tập hợp các nguyên tắc và thực tiễn được các học giả sử dụng để đưa ra những tuyên bố của họ về thế giới có giá trị và đáng tin cậy nhất có thể, đồng thời làm cho công chúng học giả biết đến chúng |
Ví dụ
- , , “, .”Đối với những người quá học thuật và đã gắn bó với Giáo hội lâu năm, các bạn sẽ nghĩ: “Rõ ràng, đó là ám chỉ Ba Ngôi Thiên Chúa.
- .Đây là phiên bản dành cho việc sử dụng học thuật
- .Dịch thuật là một ngành học thuật
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có tính học thuật