Dịch

scholarly

C2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
UKnguồnUS/ˈskɑlɚli/

Nghĩa chính

  1. Có tính học thuậttính từCharacteristic of a scholar.
  2. Thuộc học thuật, có tính học thuậttính từOf or relating to scholastics or scholarship.
  3. Một cách uyên bác, theo lối học thuậttrạng từIn a scholarly manner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scholarlyDạng gốc (base form)
  2. more scholarlySo sánh hơn (comparative)
  3. most scholarlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

scholarly articledanh từBài báo học thuật
scholarly communityCộng đồng học thuật
scholarly journalTạp chí học thuật
scholarly researchNghiên cứu học thuật
scholarly workCông trình nghiên cứu
scholarly methoddanh từTập hợp các nguyên tắc và thực tiễn được các học giả sử dụng để đưa ra những tuyên bố của họ về thế giới có giá trị và đáng tin cậy nhất có thể, đồng thời làm cho công chúng học giả biết đến chúng

Ví dụ

  • , , “, .”Đối với những người quá học thuật và đã gắn bó với Giáo hội lâu năm, các bạn sẽ nghĩ: “Rõ ràng, đó là ám chỉ Ba Ngôi Thiên Chúa.
  • .Đây là phiên bản dành cho việc sử dụng học thuật
  • .Dịch thuật là một ngành học thuật

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có tính học thuật

Nguồn gốc (etymology)

AI